Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS TT Lim
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 9 NĂM HỌC 2015-2016
|
Stt |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Ghi chú |
|
1 |
|
Nguyễn Thị Mai Anh |
9A |
|
|
2 |
|
Nguyễn Hữu Chung |
9A |
|
|
3 |
|
Nguyễn Tiến Chung |
9A |
|
|
4 |
|
Nguyễn Thị Cúc |
9A |
|
|
5 |
|
Nguyễn Thị Dung |
9A |
|
|
6 |
|
Nguyễn Xuân Dũng |
9A |
|
|
7 |
|
Nguyễn Hoàng Diệp |
9A |
|
|
8 |
|
Nguyễn Thị Hiền |
9A |
|
|
9 |
|
Nguyễn Đình Hiếu |
9A |
|
|
10 |
|
Nguyễn Thị Hồng Hiếu |
9A |
|
|
11 |
|
Nguyễn Đình Huấn |
9A |
|
|
12 |
|
Nguyễn Đình Huy |
9A |
|
|
13 |
|
Nguyễn Ngọc Linh |
9A |
|
|
14 |
|
Nguyễn Phương Linh |
9A |
|
|
15 |
|
Nguyễn Thị Loan |
9A |
|
|
16 |
|
Nguyễn Đức Hải Long |
9A |
|
|
17 |
|
Nguyễn Hữu Mây |
9A |
|
|
18 |
|
Nguyễn Thị Nguyên |
9A |
|
|
19 |
|
Nguyễn Thị Oanh |
9A |
|
|
20 |
|
Nguyễn Quang Phong |
9A |
|
|
21 |
|
Nguyễn Thị Phượng |
9A |
|
|
22 |
|
Trần Minh Quang |
9A |
|
|
23 |
|
Phùng Thị Hương Quỳnh |
9A |
|
|
24 |
|
Nguyễn Kim Tân |
9A |
|
|
25 |
|
Nguyễn Hữu Tấn |
9A |
|
|
26 |
|
Nguyễn Hữu Vĩ |
9A |
|
|
27 |
|
Nguyễn Xuân Việt |
9A |
|
|
28 |
|
Nguyễn Văn Vũ |
9A |
|
|
29 |
|
Nguyễn Hữu An |
9B |
|
|
30 |
|
Nguyễn Thị Minh Anh |
9B |
|
|
31 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
9B |
|
|
32 |
|
Nguyễn Thì Anh |
9B |
|
|
33 |
|
Nguyễn Văn Cảnh |
9B |
|
|
34 |
|
Nguyễn Đức Chấn |
9B |
|
|
35 |
|
Nguyễn Viết Chiến |
9B |
|
|
36 |
|
Nguyễn Đình Cường |
9B |
|
|
37 |
|
Dương Mai Hiên |
9B |
|
|
38 |
|
Nguyễn Văn Hoan |
9B |
|
|
39 |
|
Nguyễn Xuân Hùng |
9B |
|
|
40 |
|
Nguyễn Thị Lan Hương |
9B |
|
|
41 |
|
Nguyễn Đình Huy |
9B |
|
|
42 |
|
Nguyễn Sỹ Huy |
9B |
|
|
43 |
|
Nguyễn Xuân Huy |
9B |
|
|
44 |
|
Lê Văn Lam |
9B |
|
|
45 |
|
Nguyễn Thị Liên |
9B |
|
|
46 |
|
Nguyễn Thị Lộc |
9B |
|
|
47 |
|
Nguyễn Công Mạnh |
9B |
|
|
48 |
|
Trần Trà My |
9B |
|
|
49 |
|
Nguyễn Sách Phú |
9B |
|
|
50 |
|
Nguyễn Thế Quyết |
9B |
|
|
51 |
|
Nguyễn Huyền Sâm |
9B |
|
|
52 |
|
Nguyễn Tiến Son |
9B |
|
|
53 |
|
Nguyễn Đức Sỹ |
9B |
|
|
54 |
|
Nguyễn Phương Thảo |
9B |
|
|
55 |
|
Nguyễn Thị Thảo |
9B |
|
|
56 |
|
Nguyễn Thị Thu Trang |
9B |
|
|
57 |
|
Nguyễn Thị Thảo Vân |
9B |
|
|
58 |
|
Nguyễn Hữu Việt |
9B |
|
|
59 |
|
Nguyễn Thị Lan Anh |
9C |
|
|
60 |
|
NguyÔn ThÞ Ph¬ng Anh |
9C |
|
|
61 |
|
NguyÔn ThÞ Ngäc Ánh |
9C |
|
|
62 |
|
NguyÔn Xu©n B¸ch |
9C |
|
|
63 |
|
NguyÔn Kim Cóc |
9C |
|
|
64 |
|
Ng uyÔn Xu©n Cêng |
9C |
|
|
65 |
|
NguyÔn ThÞ Ngäc DÞu |
9C |
|
|
66 |
|
NguyÔn TiÕn Dòng |
9C |
|
|
67 |
|
TrÇn M¹nh Hµ |
9C |
|
|
68 |
|
NguyÔn ThÕ Hoµng HiÖp |
9C |
|
|
69 |
|
NguyÔn H÷u Hoµng |
9C |
|
|
70 |
|
Lý Ngäc HuyÒn |
9C |
|
|
71 |
|
NguyÔn §øc Hng |
9C |
|
|
72 |
|
NguyÔn §×nh Vinh Kh¸nh |
9C |
|
|
73 |
|
NguyÔn ThÞ Lan |
9C |
|
|
74 |
|
NguyÔn ThÞ Hoµng Lan |
9C |
|
|
75 |
|
NguyÔn ThÞ Liªn |
9C |
|
|
76 |
|
Hoµng BÝch Léc |
9C |
|
|
77 |
|
B¹ch ThÞ YÕn Ly |
9C |
|
|
78 |
|
NguyÔn ThÞ M¬ |
9C |
|
|
79 |
|
NguyÔn ThÞ NguyÖt |
9C |
|
|
80 |
|
NguyÔn ThÞ Mai Oanh |
9C |
|
|
81 |
|
NguyÔn ThÞ Ph¬ng Oanh |
9C |
|
|
82 |
|
Nguyễn Bích Quỳnh |
9C |
|
|
83 |
|
NguyÔn HuyÒn Thanh |
9C |
|
|
84 |
|
NguyÔn Trêng Thµnh |
9C |
|
|
85 |
|
NguyÔn ThÞ Thóy |
9C |
|
|
86 |
|
NguyÔn §øc TiÖp |
9C |
|
|
87 |
|
NguyÔn Thế Quang Trêng |
9C |
|
|
88 |
|
NguyÔn C«ng TuÊn |
9C |
|
|
89 |
|
NguyÔn ThÞ TuyÕn |
9C |
|
|
90 |
|
NguyÔn §¾c Th¶o V©n |
9C |
|
|
91 |
|
Nguyễn Thị Minh Anh |
9D |
|
|
92 |
|
Nguyễn Thị Tú Anh |
9D |
|
|
93 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
9D |
|
|
94 |
|
Nguyễn Ngọc Chi |
9D |
|
|
95 |
|
Nguyễn Văn Diện |
9D |
|
|
96 |
|
Nguyễn Xuân Đại |
9D |
|
|
97 |
|
Nguyễn Hữu Đô |
9D |
|
|
98 |
|
Nguyễn Văn Hà |
9D |
|
|
99 |
|
Nguyễn Văn Hiệp |
9D |
|
|
100 |
|
Nguyễn Văn Huy |
9D |
|
|
101 |
|
Nguyễn Xuân Hùng |
9D |
|
|
102 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
9D |
|
|
103 |
|
Nguyễn Công Long |
9D |
|
|
104 |
|
Nguyễn Thế Sang |
9D |
|
|
105 |
|
Nguyễn Hữu Thăng |
9D |
|
|
106 |
|
Nguyễn Hữu Thi |
9D |
|
|
107 |
|
Nguyễn Đức Thịnh |
9D |
|
|
108 |
|
Nguyễn Văn Thiệu |
9D |
|
|
109 |
|
Nguyễn Đình Thoại |
9D |
|
|
110 |
|
Dương Thị Thuỷ |
9D |
|
|
111 |
|
Nguyễn Thu Thuỷ |
9D |
|
|
112 |
|
Đỗ Minh Tuấn |
9D |
|
|
113 |
|
Nguyễn Văn Tuyên |
9D |
|
|
114 |
|
Nguyễn Xuân Trọng |
9D |
|
|
115 |
|
Nguyễn Thị Cẩm Tú |
9D |
|
|
116 |
|
Nguyễn Xuân Vinh |
9D |
|
|
117 |
|
Nguyễn Năng Vịnh |
9D |
|
Nguyễn Thế Lân @ 16:26 18/05/2016
Số lượt xem: 29
- DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 7 NĂM HỌC 2015-2016 (18/05/16)
- DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 8 NĂM HỌC 2015-2016 (18/05/16)
- DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 6 NĂM HỌC 2015-2016 (18/05/16)
Các ý kiến mới nhất